Đánh Giá Chi Tiết VinFast VF3 Tiêu Chuẩn 2 (TC2) 2026
Giá Bán – Giá Lăn Bánh – Trang Bị Nâng Cấp & Có Đáng Mua Không?

VinFast VF3 TC2 2026: Giá Lăn Bánh, Đánh Giá Chi Tiết
- Giới Thiệu Chung Về VinFast VF3 TC2 2026
- VinFast VF3 TC2 Là Gì? Khác Gì So Với VF3 TC1?
- Giá Xe VinFast VF3 TC2 2026 Mới Nhất
- Ngoại Thất VinFast VF3 TC2 – Cá Tính, Thực Dụng, Đậm Chất Xe Đô Thị
- Nội Thất VinFast VF3 TC2 – Đơn Giản Nhưng Hợp Lý
- Thông Số Kỹ Thuật VinFast VF3 TC2 (Tóm Tắt)
- Ưu điểm & Hạn chế VinFast VF3 TC2
- VinFast VF3 TC2 Có Đáng Mua Không?
- 🔚 Kết luận
Giới Thiệu Chung Về VinFast VF3 TC2 2026
Trong chiến lược phổ cập xe điện tại Việt Nam, VinFast VF3 đóng vai trò then chốt khi hướng tới nhóm khách hàng phổ thông, người mua ô tô lần đầu và người dùng đô thị. Sang phiên bản VinFast VF3 Tiêu Chuẩn 2 (TC2) 2026, VinFast tiếp tục tinh chỉnh sản phẩm nhằm tối ưu trải nghiệm sử dụng thực tế, bổ sung trang bị cần thiết nhưng vẫn giữ mức giá dễ tiếp cận.

Bảng Màu Vinfast VF3
VinFast VF3 TC2 không phải là một mẫu xe chạy theo sự hào nhoáng về công nghệ, mà tập trung vào giá trị sử dụng cốt lõi: dễ lái – tiết kiệm – bền bỉ – chi phí thấp. Đây chính là lý do VinFast VF3 TC2 được đánh giá là mẫu xe điện mini “quốc dân” trong giai đoạn 2025–2026.
VinFast VF3 TC2 Là Gì? Khác Gì So Với VF3 TC1?
VinFast VF3 hiện được phân phối với các cấu hình khác nhau, trong đó Tiêu Chuẩn 2 (TC2) là phiên bản được nhiều khách hàng lựa chọn nhất vì cân bằng tốt giữa giá bán và trang bị.
🔹 Nâng cấp chính của VinFast VF3 TC2 so với TC1
- Bổ sung một số tiện ích và tính năng sử dụng thực tế
- Hoàn thiện phần phần mềm – vận hành
- Tối ưu trải nghiệm người dùng trong đô thị
- Phù hợp hơn cho khách hàng mua xe sử dụng lâu dài
👉 VinFast VF3 TC2 không thay đổi nền tảng động cơ – pin, nhưng “đáng tiền hơn” TC1 ở trải nghiệm tổng thể.
Giá Xe VinFast VF3 TC2 2026 Mới Nhất
💰 Giá niêm yết
- VinFast VF3 TC2 màu cơ bản: 302.000.000 VNĐ
- VinFast VF3 TC2 màu nâng cao: +8.000.000 VNĐ
👉 Mức giá này đặt VinFast VF3 TC2 vào vị trí cạnh tranh trực tiếp với xe xăng hạng A, nhưng chi phí sử dụng thấp hơn rất nhiều.
Bảng Giá Lăn Bánh VinFast VF3 TC2 Tháng 01/2026 (Ra Biển Tỉnh – Màu Cơ Bản)
|
Khoản mục |
Chi phí (VNĐ) |
|
Giá niêm yết |
302.000.000 |
|
Ưu đãi thêm |
-10.000.000 |
|
Giảm giá 6% |
-18.120.000 |
|
Giá bán thực tế |
273.880.000 |
|
Phí trước bạ |
0 |
|
Phí biển số |
140.000 |
|
Bảo hiểm dân sự |
530.700 |
|
Phí đường bộ |
1.560.000 |
|
Phí đăng kiểm |
90.000 |
|
Phí dịch vụ |
4.000.000 |
|
Tổng phí đăng ký |
6.320.700 |
|
Tổng lăn bánh |
280.200.700 |
👉 Đây là mức lăn bánh cực thấp cho một chiếc ô tô 4 chỗ mới 100%.
👉 Liên hệ ngay để cập nhật giá bán, chương trình ưu đãi và chính sách mới nhất – tốt nhất:
📞 Hotline/Zalo: 0932 888 611
(Ưu tiên khách hàng liên hệ trực tiếp để được tư vấn nhanh và giữ xe sớm)
Chính Sách Trả Góp VinFast VF3 TC2
- Vay ngân hàng 80%: 219.104.000 VNĐ
- Tiền đối ứng ban đầu: ~61 triệu VNĐ
👉 Phù hợp người trẻ, gia đình mới, khách hàng lần đầu mua ô tô.
Chính Sách Sạc Pin & Bảo Hành
🔋 Sạc pin
- Miễn phí sạc pin đến 30/06/2027
- Áp dụng cho xe biển trắng – sử dụng cá nhân
- Không áp dụng cho xe dịch vụ, biển vàng
🛡️ Bảo hành
- Xe: 7 năm hoặc 160.000 km
- Pin cao áp: 8 năm hoặc 160.000 km
👉 Đây là lợi thế vượt trội so với xe xăng cùng phân khúc.
Ngoại Thất VinFast VF3 TC2 – Cá Tính, Thực Dụng, Đậm Chất Xe Đô Thị
VinFast VF3 TC2 sở hữu phong cách thiết kế vuông vức, gọn gàng, mang hơi hướng SUV mini. Thiết kế này không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn tối ưu khả năng quan sát và vận hành trong đô thị.

Kích thước tổng thể
- Dài x Rộng x Cao: 3.190 x 1.679 x 1.652 mm
- Khoảng sáng gầm: 175 mm
- Bán kính quay đầu: 4,5 m
👉 Dễ xoay trở, dễ đỗ xe, phù hợp hạ tầng Việt Nam.
Nội Thất VinFast VF3 TC2 – Đơn Giản Nhưng Hợp Lý
Khoang cabin VinFast VF3 TC2 được thiết kế theo triết lý tối giản – dễ dùng – bền bỉ.

- Màn hình trung tâm cỡ lớn
- Điều khiển tập trung
- Ghế nỉ 4 chỗ
- Không gian đủ dùng cho gia đình nhỏ
VinFast VF3 TC2 không hướng đến sự sang trọng, mà tập trung vào trải nghiệm sử dụng hàng ngày.
Động Cơ – Pin – Vận Hành VinFast VF3 TC2
- Công suất: 30 kW (40 Hp)
- Mô-men xoắn: 110 Nm
- Dẫn động: Cầu sau
- Pin LFP: 18,64 kWh
- Quãng đường: ~215 km/lần sạc
👉 Khả năng tăng tốc tốt ở dải tốc thấp, cực kỳ phù hợp đi phố.
Thông Số Kỹ Thuật VinFast VF3 TC2 (Tóm Tắt)
|
Hạng mục |
Thông số |
|
Số chỗ |
4 |
|
Dẫn động |
Cầu sau |
|
Phanh trước/sau |
Đĩa / Tang trống |
|
Lốp |
175/75R16 |
|
Túi khí |
1 |
|
Chế độ lái |
Eco / Normal |
Ưu điểm & Hạn chế VinFast VF3 TC2
✅ Ưu điểm
- Giá mua & lăn bánh thấp
- Chi phí sử dụng cực rẻ
- Chính sách sạc & bảo hành tốt
- Dễ lái – dễ đậu – dễ dùng
⚠️ Nhược điểm
- Không phù hợp đi xa
- Trang bị ở mức cơ bản
- Không dành cho người thích cảm giác lái mạnh
VinFast VF3 TC2 Có Đáng Mua Không?
👉 CÓ, nếu anh/chị:
- Mua ô tô lần đầu
- Cần xe đi phố, đưa đón gia đình
- Muốn tiết kiệm chi phí lâu dài
- Ưu tiên xe điện, ít bảo dưỡng
👉 KHÔNG, nếu nhu cầu đi đường dài, cao tốc thường xuyên.
🔚 Kết luận
VinFast VF3 TC2 2026 là lựa chọn thực tế – kinh tế – thông minh trong phân khúc xe điện mini tại Việt Nam hiện nay.
📲 Gọi ngay 0932 888 611
✔️ Nhận báo giá VinFast mới nhất
✔️ Cập nhật ưu đãi – quà tặng theo tháng
✔️ Hỗ trợ trả góp – giữ xe – giao xe nhanh











